TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actuariel

/ak.tɥa.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

actuariel nghĩa là tính toán bảo hiểm.

Nghĩa của actuariel

Tính từ

  1. Tính toán bảo hiểm.

Dạng từ của actuariel

Số nhiềuactuariels
Giống cáiactuarielle
Giống cái số nhiềuactuarielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ actuarial

Câu hỏi thường gặp

actuariel nghĩa là gì?

actuariel (tính từ) nghĩa là tính toán bảo hiểm.

actuariel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actuariel (giọng Pháp chuẩn): /ak.tɥa.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.