TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acuité

danh từ giống cái (f)
/a.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

acuité nghĩa là độ cao, sự dữ dội, độ kịch liệt.

Nghĩa của acuité

Danh từ · giống cái

  1. Độ cao (âm thanh).
  2. Sự dữ dội; độ kịch liệt.
    • L'acuité de la douleurđộ kịch liệt của cơn đau
    • L'acuité de la crise économiquetính nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế
  3. Sinh vật học Độ thính, độ nhạy, lực.
    • Acuité visuelle/auditivethị lực/thính lực

Dạng từ của acuité

Đi với mạo từ: une acuité · l'acuité

Số nhiềuacuités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acuité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpness; acuity, sharpness, keenness; intensity; accuracy, precision

Câu hỏi thường gặp

acuité nghĩa là gì?

acuité (danh từ) nghĩa là độ cao, sự dữ dội, độ kịch liệt.

acuité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acuité (giọng Pháp chuẩn): /a.kɥi.te/.

acuité là giống đực hay giống cái?

acuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.