TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aculéiforme

/a.ky.le.i.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

aculéiforme nghĩa là hình trâm, hình ngòi.

Nghĩa của aculéiforme

Tính từ

  1. Sinh vật học (có) hình trâm, (có) hình ngòi (cơ quan).

Dạng từ của aculéiforme

Số nhiềuaculéiformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aculeiform

Câu hỏi thường gặp

aculéiforme nghĩa là gì?

aculéiforme (tính từ) nghĩa là hình trâm, hình ngòi.

aculéiforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aculéiforme (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.le.i.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.