aculéiforme
/a.ky.le.i.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
aculéiforme nghĩa là hình trâm, hình ngòi.
Nghĩa của aculéiforme
Tính từ
- Sinh vật học (có) hình trâm, (có) hình ngòi (cơ quan).
Dạng từ của aculéiforme
| Số nhiều | aculéiformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aculeiform
Câu hỏi thường gặp
aculéiforme nghĩa là gì?
aculéiforme (tính từ) nghĩa là hình trâm, hình ngòi.
aculéiforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aculéiforme (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.le.i.fɔʁm/.