TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acuminé

/a.ky.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

acuminé nghĩa là hình trâm, mũi nhọn.

Nghĩa của acuminé

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình trâm, (có) mũi nhọn (lá).

Dạng từ của acuminé

Số nhiềuacuminés
Giống cáiacuminée
Giống cái số nhiềuacuminées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acuminate

Câu hỏi thường gặp

acuminé nghĩa là gì?

acuminé (tính từ) nghĩa là hình trâm, mũi nhọn.

acuminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acuminé (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.