acuminé
/a.ky.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
acuminé nghĩa là hình trâm, mũi nhọn.
Nghĩa của acuminé
Tính từ
- Thực vật học (có) hình trâm, (có) mũi nhọn (lá).
Dạng từ của acuminé
| Số nhiều | acuminés |
| Giống cái | acuminée |
| Giống cái số nhiều | acuminées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acuminate
Câu hỏi thường gặp
acuminé nghĩa là gì?
acuminé (tính từ) nghĩa là hình trâm, mũi nhọn.
acuminé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acuminé (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.mi.ne/.