TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autre chose

/o.tʁə ʃoz/ giọng máy của trình duyệt

autre chose nghĩa là còn gì nữa.

Nghĩa của autre chose

Đại từ

  1. Còn gì nữa. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Autre chose ?Còn gì nữa không?

Câu ví dụ với autre chose

  • Parlons d'autre chose. Chúng ta hãy nói chuyện khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11238342
  • Autre chose ? Còn gì nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ something else (some other thing)

Câu hỏi thường gặp

autre chose nghĩa là gì?

autre chose (đại từ) nghĩa là còn gì nữa.

autre chose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autre chose (giọng Pháp chuẩn): /o.tʁə ʃoz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.