autre chose
autre chose nghĩa là còn gì nữa.
Nghĩa của autre chose
Đại từ
- Còn gì nữa. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Autre chose ?Còn gì nữa không?
Câu ví dụ với autre chose
- Parlons d'autre chose. Chúng ta hãy nói chuyện khác đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11238342
- Autre chose ? Còn gì nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ something else (some other thing)
Câu hỏi thường gặp
autre chose nghĩa là gì?
autre chose (đại từ) nghĩa là còn gì nữa.
autre chose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autre chose (giọng Pháp chuẩn): /o.tʁə ʃoz/.