encore
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
encore nghĩa là còn, nữa.
Nghĩa của encore
Phó từ
- Còn.
- Vivre encorecòn sống
- Nữa.
- Avancer encoretiến nữa
- Nhưng ít ra.
- Vouloir c'est bien, encore faut-it pouvoirmuốn là tốt nhưng ít ra phải làm được
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encore
Trái nghĩa
Họ từ của encore
Cụm từ, thành ngữ với encore
- encore! — còn nữa a!
- encore que — (văn học) mặc dầu, tuy rằng
- Encore qu'il soit jeunetuy rằng nó còn trẻ
- et encore! — còn hơn thế nữa!
- non seulement...mais encore — không những... mà còn
Câu ví dụ với encore
- Ce n'est encore qu'une enfant. Cô ấy hãy còn là đứa bé.Tatoeba #15580
- Nous lisons la lettre encore et encore. Chúng tôi đọc đi đọc lại bức thư.Tatoeba #431183
- Je ne sais pas si je l'ai encore. Không biết là tôi còn không nữa.Tatoeba #3275
- La vie est dure, mais je suis encore plus dur. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.Tatoeba #3292
- Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée. Lạ thật, chị ấy chưa đến.Tatoeba #15531
- Il est encore jeune. Cậu ấy còn trả.Tatoeba #330254
- « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #3600
- Avez-vous encore faim ? Bạn có còn đói không?Tatoeba #7481299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ still; more; again; (not) yet; (never) before
Câu hỏi thường gặp
encore nghĩa là gì?
encore (phó từ) nghĩa là còn, nữa.
encore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encore (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔʁ/.