TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longrine

danh từ giống cái (f)
/lɔ̃.ɡʁin/ giọng máy của trình duyệt

longrine nghĩa là rầm dọc.

Nghĩa của longrine

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Rầm dọc.

Dạng từ của longrine

Đi với mạo từ: une longrine · la longrine

Câu hỏi thường gặp

longrine nghĩa là gì?

longrine (danh từ) nghĩa là rầm dọc.

longrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longrine (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ɡʁin/.

longrine là giống đực hay giống cái?

longrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.