TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longitudinal

/lɔ̃.ʒi.ty.di.nal/ giọng máy của trình duyệt

longitudinal nghĩa là dọc.

Nghĩa của longitudinal

Tính từ

  1. Dọc.
    • Fibres longitudinalessợi dọc
    • Coupe longitudinalemặt chẻ dọc

Dạng từ của longitudinal

Số nhiềulongitudinaux
Giống cáilongitudinale
Giống cái số nhiềulongitudinales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longitudinal

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ longitudinal (relating to length; running in the direction of the long axis of a body); longitudinal (relating to longitude); longitudinal (sampling data over time rather than merely once)

Câu hỏi thường gặp

longitudinal nghĩa là gì?

longitudinal (tính từ) nghĩa là dọc.

longitudinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longitudinal (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.ʒi.ty.di.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.