TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naguère

/na.ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

naguère nghĩa là mới đây, vừa rồi.

Nghĩa của naguère

Phó từ

  1. Mới đây, vừa rồi, chưa bao lâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ recently, not long ago; long ago, formerly

Câu hỏi thường gặp

naguère nghĩa là gì?

naguère (phó từ) nghĩa là mới đây, vừa rồi.

naguère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naguère (giọng Pháp chuẩn): /na.ɡɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.