TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nageur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/na.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

nageur nghĩa là người bơi, biết bơi.

Nghĩa của nageur

Danh từ · giống đực

  1. Người bơi.
  2. Thể dục thể thao Vận động viên bơi lội.
  3. Người chèo (thuyền).
  4. Nghĩa bóng Kẻ lắm mưu mẹo.
    • nageur de combat(quân sự) người nhái

Tính từ

  1. Biết bơi.
    • Oiseau nageurchim bơi

Dạng từ của nageur

Đi với mạo từ: un nageur · le nageur

Số nhiềunageurs
Giống cáinageuse /na.ʒøz/
Giống cái số nhiềunageuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nageur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swimmer (one who swims)

Câu hỏi thường gặp

nageur nghĩa là gì?

nageur (danh từ, tính từ) nghĩa là người bơi, biết bơi.

nageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nageur (giọng Pháp chuẩn): /na.ʒœʁ/.

nageur là giống đực hay giống cái?

nageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.