TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nain

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

nain nghĩa là người lùn, lùn.

Nghĩa của nain

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lùn.

Tính từ

  1. Lùn.
    • Femme nainengười đàn bà lùn
    • Arbre naincây lùn

Dạng từ của nain

Số nhiềunains
Giống cáinaine /nɛn/
Giống cái số nhiềunaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của nain

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dwarf
  • Danh từ dwarf (short human, small thing, mythological or fictional creature); gnome (decorative, in a garden)

Câu hỏi thường gặp

nain nghĩa là gì?

nain (danh từ, tính từ) nghĩa là người lùn, lùn.

nain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nain (giọng Pháp chuẩn): /nɛ̃/.

nain là giống đực hay giống cái?

nain là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.