TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colosse

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔs/ giọng máy của trình duyệt

colosse nghĩa là pho tượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ.

Nghĩa của colosse

Danh từ · giống đực

  1. Pho tượng khổng lồ.
  2. Người khổng lồ; vật khổng lồ.

Dạng từ của colosse

Đi với mạo từ: un colosse · le colosse

Số nhiềucolosses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colosse

Trái nghĩa

Họ từ của colosse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colossus; large person; a giant

Câu hỏi thường gặp

colosse nghĩa là gì?

colosse (danh từ) nghĩa là pho tượng khổng lồ, người khổng lồ, vật khổng lồ.

colosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colosse (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔs/.

colosse là giống đực hay giống cái?

colosse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.