colossalement
/kɔ.lɔ.sal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
colossalement nghĩa là khổng lồ.
Nghĩa của colossalement
Phó từ
- Khổng lồ.
- Colossalement richegiàu khổng lồ, giàu sụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hugely, colossally
Câu hỏi thường gặp
colossalement nghĩa là gì?
colossalement (phó từ) nghĩa là khổng lồ.
colossalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colossalement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.sal.mɑ̃/.