TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconvenant

/ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inconvenant nghĩa là không phải phép, bất lịch sự.

Nghĩa của inconvenant

Tính từ

  1. Không phải phép, bất lịch sự.
    • Paroles inconvenanteslời nói bất lịch sự

Dạng từ của inconvenant

Số nhiềuinconvenants
Giống cáiinconvenante /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinconvenantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconvenant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ improper, unseemly, indecent

Câu hỏi thường gặp

inconvenant nghĩa là gì?

inconvenant (tính từ) nghĩa là không phải phép, bất lịch sự.

inconvenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconvenant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃v.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.