inconvertible
/ɛ̃.kɔ̃.vɛʁ.tibl/ giọng máy của trình duyệt
inconvertible nghĩa là Không thể quy đạo được, không thể làm cho theo đạo được.
Nghĩa của inconvertible
Tính từ
- Không thể quy đạo được, không thể làm cho theo đạo được.
- Kinh tế Tài chánh không chuyển đổi được.
- Papier-monnaie inconvertiblegiấy bạc không chuyển đổi được
Dạng từ của inconvertible
| Số nhiều | inconvertibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inconvertible
Câu hỏi thường gặp
inconvertible nghĩa là gì?
inconvertible (tính từ) nghĩa là Không thể quy đạo được, không thể làm cho theo đạo được.
inconvertible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconvertible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.vɛʁ.tibl/.