TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconvertible

/ɛ̃.kɔ̃.vɛʁ.tibl/ giọng máy của trình duyệt

inconvertible nghĩa là Không thể quy đạo được, không thể làm cho theo đạo được.

Nghĩa của inconvertible

Tính từ

  1. Không thể quy đạo được, không thể làm cho theo đạo được.
  2. Kinh tế Tài chánh không chuyển đổi được.
    • Papier-monnaie inconvertiblegiấy bạc không chuyển đổi được

Dạng từ của inconvertible

Số nhiềuinconvertibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inconvertible

Câu hỏi thường gặp

inconvertible nghĩa là gì?

inconvertible (tính từ) nghĩa là Không thể quy đạo được, không thể làm cho theo đạo được.

inconvertible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconvertible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.vɛʁ.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.