TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconvénient

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɔ̃.ve.njɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inconvénient nghĩa là điều bất tiện, điều bất lợi, điều phiền phức.

Nghĩa của inconvénient

Danh từ · giống đực

  1. Điều bất tiện, điều bất lợi.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Điều phiền phức.

Dạng từ của inconvénient

Đi với mạo từ: un inconvénient · l'inconvénient

Số nhiềuinconvénients

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconvénient

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của inconvénient

Câu ví dụ với inconvénient

  • Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inconvenience; drawback, disadvantage

Câu hỏi thường gặp

inconvénient nghĩa là gì?

inconvénient (danh từ) nghĩa là điều bất tiện, điều bất lợi, điều phiền phức.

inconvénient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconvénient (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.ve.njɑ̃/.

inconvénient là giống đực hay giống cái?

inconvénient là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.