inconvénient
inconvénient nghĩa là điều bất tiện, điều bất lợi, điều phiền phức.
Nghĩa của inconvénient
Danh từ · giống đực
- Điều bất tiện, điều bất lợi.
- Từ cũ; nghĩa cũ Điều phiền phức.
Dạng từ của inconvénient
Đi với mạo từ: un inconvénient · l'inconvénient
| Số nhiều | inconvénients |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconvénient
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của inconvénient
Câu ví dụ với inconvénient
- Cette méthode présente des avantages et des inconvénients. Phương pháp này có ưu và nhược điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7700293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inconvenience; drawback, disadvantage
Câu hỏi thường gặp
inconvénient nghĩa là gì?
inconvénient (danh từ) nghĩa là điều bất tiện, điều bất lợi, điều phiền phức.
inconvénient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconvénient (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.ve.njɑ̃/.
inconvénient là giống đực hay giống cái?
inconvénient là danh từ giống đực (dùng với un, le).