TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sèche-cheveux

danh từ giống đực (m)
/sɛʃ.ʃə.vø/ giọng máy của trình duyệt

sèche-cheveux nghĩa là máy sấy tóc.

Nghĩa của sèche-cheveux

Danh từ · giống đực

  1. Máy sấy tóc.

Dạng từ của sèche-cheveux

Đi với mạo từ: un sèche-cheveux · le sèche-cheveux

Câu ví dụ với sèche-cheveux

  • Maria est en train de sécher ses cheveux avec le sèche-cheveux. Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hairdryer

Câu hỏi thường gặp

sèche-cheveux nghĩa là gì?

sèche-cheveux (danh từ) nghĩa là máy sấy tóc.

sèche-cheveux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sèche-cheveux (giọng Pháp chuẩn): /sɛʃ.ʃə.vø/.

sèche-cheveux là giống đực hay giống cái?

sèche-cheveux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.