sèche-cheveux
sèche-cheveux nghĩa là máy sấy tóc.
Nghĩa của sèche-cheveux
Danh từ · giống đực
- Máy sấy tóc.
Dạng từ của sèche-cheveux
Đi với mạo từ: un sèche-cheveux · le sèche-cheveux
Câu ví dụ với sèche-cheveux
- Maria est en train de sécher ses cheveux avec le sèche-cheveux. Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairdryer
Câu hỏi thường gặp
sèche-cheveux nghĩa là gì?
sèche-cheveux (danh từ) nghĩa là máy sấy tóc.
sèche-cheveux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sèche-cheveux (giọng Pháp chuẩn): /sɛʃ.ʃə.vø/.
sèche-cheveux là giống đực hay giống cái?
sèche-cheveux là danh từ giống đực (dùng với un, le).