TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syénite

danh từ giống cái (f)
/sjenit/ giọng máy của trình duyệt

syénite nghĩa là Xienit.

Nghĩa của syénite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Xienit.

Dạng từ của syénite

Đi với mạo từ: une syénite · la syénite

Số nhiềusyénites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syenite

Câu hỏi thường gặp

syénite nghĩa là gì?

syénite (danh từ) nghĩa là Xienit.

syénite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syénite (giọng Pháp chuẩn): /sjenit/.

syénite là giống đực hay giống cái?

syénite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.