TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syzygie

danh từ giống cái (f)
/si.zi.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

syzygie nghĩa là kỳ sóc vọng.

Nghĩa của syzygie

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Kỳ sóc vọng.
    • Marée de syzygiethủy triều kỳ sóc vọng

Dạng từ của syzygie

Đi với mạo từ: une syzygie · la syzygie

Số nhiềusyzygies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syzygy

Câu hỏi thường gặp

syzygie nghĩa là gì?

syzygie (danh từ) nghĩa là kỳ sóc vọng.

syzygie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syzygie (giọng Pháp chuẩn): /si.zi.ʒi/.

syzygie là giống đực hay giống cái?

syzygie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.