TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ligne

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/liɲ/ giọng máy của trình duyệt

ligne nghĩa là đường, tuyến, hàng.

Nghĩa của ligne

Danh từ · giống cái

  1. Đường, tuyến, tuyến đường.
    • Ligne de défensetuyến phòng thủ
    • Ligne droiteđường thẳng
    • Ligne briséeđường gấp khúc
    • Ligne à plombdây dọi
    • Ligne d'amarragedây buộc tàu, dây néo tàu
    • Ligne de la mainđường bàn tay
  2. Hàng.
    • Artistes placés sur la même lignenghệ sĩ xếp cùng hàng với nhau
  3. Đường nét, dáng.
    • La belle ligne des paysagesđường nét đẹp đẽ của phong cảnh
  4. Đường lối.
    • Ligne du partiđường lối của đảng
  5. Dòng, hàng chữ.
    • Être payé à la ligneđược trả tiền theo số dòng
  6. Dòng họ.
    • Ligne paternelledòng họ nội
  7. Dây câu.
    • Pêcher à la ligneđi câu
  8. Dây, thừng, chão.
    • Ligne de sondedây dò đáy biển
  9. Quân phòng tuyến.
    • Forcer les lignes adversesphá vỡ phòng tuyến địch
  10. Hàng hải Đường xích đạo.
    • Baptême de la lignelễ qua đường xích đạo lần đầu
  11. Dòng quét (hình truyền hình).
  12. Đo, cũ linhơ (đơn vị đo chiều dài của Pháp, bằng khoảng 2, 25 mm).

Dạng từ của ligne

Đi với mạo từ: une ligne · la ligne

Số nhiềulignes

Họ từ của ligne

Cụm từ, thành ngữ với ligne

  • à la ligne — xuống dòng
    • Aller à la ligneviết xuống dòng
  • avoir de la ligne — có dáng thanh lịch
  • bâtiment de ligne — tàu chiến lớn (trong đội tàu)
  • dans les grandes lignes — đại thể
  • faire entrer en ligne de compte — xem compte
  • hors ligne — xem hors
  • ligne de conduite — cách ăn ở, cách xử thế
  • lire entre les lignes — đoán được ý người viết
  • monter en ligne — ra tiền tuyến
  • sur toute la ligne — liên tục, không ngừng
  • tirer à la ligne — viết kéo dài ra

Câu ví dụ với ligne

  • Pouvez-vous me donner une adresse pour lire des romans en ligne ? Cho mình xin địa chỉ đọc tiểu thuyết online?Tatoeba #12754462
  • Tracez une ligne de A à B. Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198880
  • Trace une ligne de A à B. Vẽ một đường từ A đến B. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1198881
  • Les casinos en ligne sont illégaux au Vietnam. Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13754783
  • Commençons à l'avant-dernière ligne. Hãy bắt đầu ở dòng kế cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9868082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ line; route, course, service, line; cable; row (in a table)

Câu hỏi thường gặp

ligne nghĩa là gì?

ligne (danh từ) nghĩa là đường, tuyến, hàng.

ligne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligne (giọng Pháp chuẩn): /liɲ/.

ligne là giống đực hay giống cái?

ligne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.