TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lignage

danh từ giống đực (m)
/li.ɲaʒ/ giọng máy của trình duyệt

lignage nghĩa là sự nẩy mực.

Nghĩa của lignage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nẩy mực (trên gỗ, trên đá, để xé).
  2. Ngành in Số dòng in.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Dòng họ.
    • Être de haut lignagethuộc dòng quý tộc

Dạng từ của lignage

Đi với mạo từ: un lignage · le lignage

Số nhiềulignages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lineage (all senses); descent

Câu hỏi thường gặp

lignage nghĩa là gì?

lignage (danh từ) nghĩa là sự nẩy mực.

lignage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lignage (giọng Pháp chuẩn): /li.ɲaʒ/.

lignage là giống đực hay giống cái?

lignage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.