TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ligie

danh từ giống cái (f)
/liʒi/ giọng máy của trình duyệt

ligie nghĩa là gián biển.

Nghĩa của ligie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Gián biển (động vật thân giáp chân đều).

Dạng từ của ligie

Đi với mạo từ: une ligie · la ligie

Số nhiềuligies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea slater; sea roach (Ligia oceanica)

Câu hỏi thường gặp

ligie nghĩa là gì?

ligie (danh từ) nghĩa là gián biển.

ligie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligie (giọng Pháp chuẩn): /liʒi/.

ligie là giống đực hay giống cái?

ligie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.