TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linéaire

/li.ne.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

linéaire nghĩa là đường nét, hình dải dẹp, dãy quầy mặt tiền, dãy quầy hàng mẫu.

Nghĩa của linéaire

Tính từ

  1. Thuộc đường, (bằng) đường nét.
    • Perspective linéairephối cảnh đường nét
  2. Thực vật học (có) hình dải dẹp.
    • Feuille linéairelá hình dải dẹp
  3. Toán học Tuyến tính.
    • équation linéairephương trình tuyến tính
    • Transformation linéairesự đo chiều dài

Danh từ · giống đực

  1. Dãy quầy mặt tiền, dãy quầy hàng mẫu.

Dạng từ của linéaire

Số nhiềulinéaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ linear
  • Danh từ Linear

Câu hỏi thường gặp

linéaire nghĩa là gì?

linéaire (tính từ, danh từ) nghĩa là đường nét, hình dải dẹp, dãy quầy mặt tiền, dãy quầy hàng mẫu.

linéaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linéaire (giọng Pháp chuẩn): /li.ne.ɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.