linteau
danh từ giống đực (m)
/lɛ̃.to/ giọng máy của trình duyệt
linteau nghĩa là lanh tô.
Nghĩa của linteau
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Lanh tô (cửa).
Dạng từ của linteau
Đi với mạo từ: un linteau · le linteau
| Số nhiều | linteaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lintel (a horizontal structural beam)
Câu hỏi thường gặp
linteau nghĩa là gì?
linteau (danh từ) nghĩa là lanh tô.
linteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linteau (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.to/.
linteau là giống đực hay giống cái?
linteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).