TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linteau

danh từ giống đực (m)
/lɛ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

linteau nghĩa là lanh tô.

Nghĩa của linteau

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Lanh tô (cửa).

Dạng từ của linteau

Đi với mạo từ: un linteau · le linteau

Số nhiềulinteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lintel (a horizontal structural beam)

Câu hỏi thường gặp

linteau nghĩa là gì?

linteau (danh từ) nghĩa là lanh tô.

linteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linteau (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.to/.

linteau là giống đực hay giống cái?

linteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.