TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linotypiste

danh từ cả hai giống
/li.nɔ.ti.pist/ giọng máy của trình duyệt

linotypiste nghĩa là Thợ sắp chữ trên máy linô.

Nghĩa của linotypiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Ngành in Thợ sắp chữ trên máy linô.

Dạng từ của linotypiste

Số nhiềulinotypistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linotypist

Câu hỏi thường gặp

linotypiste nghĩa là gì?

linotypiste (danh từ) nghĩa là Thợ sắp chữ trên máy linô.

linotypiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linotypiste (giọng Pháp chuẩn): /li.nɔ.ti.pist/.

linotypiste là giống đực hay giống cái?

linotypiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.