salissure
danh từ giống cái (f)
/sa.li.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
salissure nghĩa là rác bẩn.
Nghĩa của salissure
Danh từ · giống cái
- Rác bẩn.
Dạng từ của salissure
Đi với mạo từ: une salissure · la salissure
| Số nhiều | salissures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dirt (something that causes something to be dirty); defilement; fouling
Câu hỏi thường gặp
salissure nghĩa là gì?
salissure (danh từ) nghĩa là rác bẩn.
salissure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salissure (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.syʁ/.
salissure là giống đực hay giống cái?
salissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).