TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salissure

danh từ giống cái (f)
/sa.li.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

salissure nghĩa là rác bẩn.

Nghĩa của salissure

Danh từ · giống cái

  1. Rác bẩn.

Dạng từ của salissure

Đi với mạo từ: une salissure · la salissure

Số nhiềusalissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dirt (something that causes something to be dirty); defilement; fouling

Câu hỏi thường gặp

salissure nghĩa là gì?

salissure (danh từ) nghĩa là rác bẩn.

salissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salissure (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.syʁ/.

salissure là giống đực hay giống cái?

salissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.