salivaire
/sa.li.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
salivaire nghĩa là Xem salive.
Nghĩa của salivaire
Tính từ
- xem salive — Nước bọt, nước dãi.
- Glande salivaire(giải phẫu) tuyến nước bọt
Dạng từ của salivaire
| Số nhiều | salivaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ salivary
Câu hỏi thường gặp
salivaire nghĩa là gì?
salivaire (tính từ) nghĩa là Xem salive.
salivaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salivaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.vɛʁ/.