TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salivaire

/sa.li.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

salivaire nghĩa là Xem salive.

Nghĩa của salivaire

Tính từ

  1. xem salive — Nước bọt, nước dãi.
    • Glande salivaire(giải phẫu) tuyến nước bọt

Dạng từ của salivaire

Số nhiềusalivaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ salivary

Câu hỏi thường gặp

salivaire nghĩa là gì?

salivaire (tính từ) nghĩa là Xem salive.

salivaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salivaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.vɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.