TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salive

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.liv/ giọng máy của trình duyệt

salive nghĩa là nước bọt, nước dãi.

Nghĩa của salive

Danh từ · giống cái

  1. Nước bọt, nước dãi.

Dạng từ của salive

Đi với mạo từ: une salive · la salive

Số nhiềusalives

Cụm từ, thành ngữ với salive

  • avaler sa salive — nhịn nói
  • dépenser sa salive — xem dépenser
  • perdre sa salive — nói bã bọt mép mà không ăn thua gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saliva

Câu hỏi thường gặp

salive nghĩa là gì?

salive (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước dãi.

salive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salive (giọng Pháp chuẩn): /sa.liv/.

salive là giống đực hay giống cái?

salive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.