salive
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.liv/ giọng máy của trình duyệt
salive nghĩa là nước bọt, nước dãi.
Nghĩa của salive
Danh từ · giống cái
- Nước bọt, nước dãi.
Dạng từ của salive
Đi với mạo từ: une salive · la salive
| Số nhiều | salives |
Cụm từ, thành ngữ với salive
- avaler sa salive — nhịn nói
- dépenser sa salive — xem dépenser
- perdre sa salive — nói bã bọt mép mà không ăn thua gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saliva
Câu hỏi thường gặp
salive nghĩa là gì?
salive (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước dãi.
salive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salive (giọng Pháp chuẩn): /sa.liv/.
salive là giống đực hay giống cái?
salive là danh từ giống cái (dùng với une, la).