salivation
danh từ giống cái (f)
/sa.li.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
salivation nghĩa là sự tiết nước bọt.
Nghĩa của salivation
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự tiết nước bọt.
Dạng từ của salivation
Đi với mạo từ: une salivation · la salivation
| Số nhiều | salivations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salivation
Câu hỏi thường gặp
salivation nghĩa là gì?
salivation (danh từ) nghĩa là sự tiết nước bọt.
salivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salivation (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.va.sjɔ̃/.
salivation là giống đực hay giống cái?
salivation là danh từ giống cái (dùng với une, la).