salissant
/sa.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
salissant nghĩa là dễ bẩn, làm bẩn người.
Nghĩa của salissant
Tính từ
- Dễ bẩn.
- Le blanc est une couleur salissantemàu trắng là một màu dễ bẩn
- Làm bẩn người.
- Travail salissantcông việc làm bẩn người
Dạng từ của salissant
| Số nhiều | salissants |
| Giống cái | salissante |
| Giống cái số nhiều | salissantes |
Cụm từ, thành ngữ với salissant
- plantes salissantes — cỏ dại (ở đồng cỏ)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dirty; easy to dirty
Câu hỏi thường gặp
salissant nghĩa là gì?
salissant (tính từ) nghĩa là dễ bẩn, làm bẩn người.
salissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salissant (giọng Pháp chuẩn): /sa.li.sɑ̃/.