TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

salement nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, dữ, quá xá.

Nghĩa của salement

Phó từ

  1. Bẩn, bẩn thỉu.
    • Manger salementăn bẩn
    • Se conduire salementcư xử bẩn thỉu
  2. Thông tục Dữ, quá xá.
    • Il est salement maladenó ốm dữ lắm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dirty, dirtily; Intensitive adverb : very, really. (in a bad way) "J'ai été salement amoché par une crise néphrétique" (André Gide, Letters) : "I've been really banged-up by renal crisis"; Related to the precedent (antiphrasis) : very, really (in a good way) " Faut acheter des sardines … C'est salement bon !" (Louis Pergaud, La Guerre des boutons) : "We got to buy sardines … It's really good !"

Câu hỏi thường gặp

salement nghĩa là gì?

salement (phó từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, dữ, quá xá.

salement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salement (giọng Pháp chuẩn): /sal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.