salement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
salement nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, dữ, quá xá.
Nghĩa của salement
Phó từ
- Bẩn, bẩn thỉu.
- Manger salementăn bẩn
- Se conduire salementcư xử bẩn thỉu
- Thông tục Dữ, quá xá.
- Il est salement maladenó ốm dữ lắm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ dirty, dirtily; Intensitive adverb : very, really. (in a bad way) "J'ai été salement amoché par une crise néphrétique" (André Gide, Letters) : "I've been really banged-up by renal crisis"; Related to the precedent (antiphrasis) : very, really (in a good way) " Faut acheter des sardines … C'est salement bon !" (Louis Pergaud, La Guerre des boutons) : "We got to buy sardines … It's really good !"
Câu hỏi thường gặp
salement nghĩa là gì?
salement (phó từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, dữ, quá xá.
salement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salement (giọng Pháp chuẩn): /sal.mɑ̃/.