proprement
proprement nghĩa là đúng là, chính là, theo nghĩa đen.
Nghĩa của proprement
Phó từ
- Đúng là, chính là; thực chất là.
- Ce qui est proprement humaincái thực chất là của con người
- Voilà proprement ce qu'il a ditchính lời ông ấy nói là thế
- Theo nghĩa đen.
- Đúng đắn, thích đáng.
- Travail proprement exécutécông việc thực hiện đúng đắn
- Mot employé proprementtừ dùng thích đáng, từ dùng đắt
- Đứng đắn, tử tế.
- Être mis proprementăn mặc tử tế
- Se conduire proprementcư xử đứng đắn
- Sạch, sạch sẽ.
- Manger proprementăn sạch
- Kha khá.
- Jouer proprement du pianochơi pianô kha khá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với proprement
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với proprement
- à proprement parler — nói đúng ra
- proprement dit — xem dit
Câu ví dụ với proprement
- L'Angleterre proprement dite n'englobe pas le pays de Galles. Anh quốc thực tế là không tính luôn u (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563250
- C'est proprement ne valoir rien que de n'être utile à personne. Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ properly; cleanly (in a way which is not dirty)
Câu hỏi thường gặp
proprement nghĩa là gì?
proprement (phó từ) nghĩa là đúng là, chính là, theo nghĩa đen.
proprement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proprement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pʁə.mɑ̃/.