TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dit

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di/ giọng máy của trình duyệt

dit nghĩa là đã giao hẹn, gọi là, được gọi là, lời nói.

Nghĩa của dit

Tính từ

  1. Đã giao hẹn.
    • Arriver à l'heure diteđến vào giờ đã giao hẹn
  2. Gọi là, được gọi là; tức là, hiểu là.
    • Que de choses dites l'œuvre du géniebao nhiêu sự việc được gọi là sự nghiện của thiên tài
    • Nguyen Tat Thanh dit Nguyen le PatrioteNguyễn Tất Thành tức Nguyễn ái Quốc

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lời nói, châm ngôn.
    • Les dits mésmorables du président Ho Chi Minhnhững lời nói đáng ghi nhớ của chủ tịch Hồ Chí Minh
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lời đã nói, lời hứa.
    • Il faut tenir son ditphải giữ lời hứa
  3. Sử học Bài vè.

Dạng từ của dit

Số nhiềudits
Giống cáidite /dit/
Giống cái số nhiềudites

Họ từ của dit

Cụm từ, thành ngữ với dit

  • aussitôt dit, aussitôt fait — xem aussitôt
  • autrement dit — nói cách khác
  • bien dit; c'est bien dit — đúng đấy, nói thế là đúng
  • cela dit; (thân mật) ceci dit — nói thế xong thì
  • cela soit dit en passant; soit dit en passant — nói qua thế thôi
  • cela est bientôt dit — nói thì dễ thôi (như) g làm thì khó
  • c'est dit; voilà qui est dit — đồng ý thế, nhất định thế
  • ce qui fut dit fut fait — đã nói là làm ngay
  • il est dit que — số mệnh đã định là, trời đã bảo là
  • il ne sera pas dit que — tôi không chịu là..., tôi không đồng ý là
  • ledit — đã kể trên, đã nói đến
    • Ledit personnagenhân vật đã nói đến
  • audit cas — trong trường hợp kể trên
  • proprement dit — với nghĩa sát sao nhất; thực sự
  • se le tenir pour dit — tin chắc như thế, không nói lại nữa
  • soit dit entre nous — nói riêng giữa chúng ta với nhau thôi
  • tout est dit — đã bàn kỹ rồi, đã xong rồi

Câu ví dụ với dit

  • Fais tout ce qu'il te dit. Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.Tatoeba #3432
  • Comment est-ce qu'on dit ça en italien ? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #3467
  • « Bonjour », dit Tom avec un sourire. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.Tatoeba #3601
  • Tu ne lui as rien dit ? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?Tatoeba #3642
  • Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
  • As-tu dit que je ne pourrais jamais gagner ? Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?Tatoeba #3853
  • Il m'a dit qu'elle était malade. Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.Tatoeba #1640253
  • Comment dit-on XXX en néerlandais ? Tiếng Hà Lan gọi XXX thế nào?Tatoeba #388259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sentence, saying or maxim; a story from the mediæval period; a tale
  • Động từ past participle of dire; Indicating a surname used as a family name.

Câu hỏi thường gặp

dit nghĩa là gì?

dit (tính từ, danh từ) nghĩa là đã giao hẹn, gọi là, được gọi là, lời nói.

dit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dit (giọng Pháp chuẩn): /di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.