TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

susdit

/sy.di/ giọng máy của trình duyệt

susdit nghĩa là Đã nói đến ở trên.

Nghĩa của susdit

Tính từ

  1. Đã nói đến ở trên.
    • La susdite personnengười đã nói đến ở trên

Danh từ · giống đực

  1. Người đã nói đến ở trên.

Dạng từ của susdit

Số nhiềususdits
Giống cáisusdite /sys.dit/
Giống cái số nhiềususdites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với susdit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aforesaid, aforementioned, abovementioned

Câu hỏi thường gặp

susdit nghĩa là gì?

susdit (tính từ, danh từ) nghĩa là Đã nói đến ở trên.

susdit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susdit (giọng Pháp chuẩn): /sy.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.