TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

susnommé

/sy.nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

susnommé nghĩa là Đã nêu tên ở trên.

Nghĩa của susnommé

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Đã nêu tên ở trên.
    • Partie susnomméebên đã nêu tên ở trên

Danh từ · giống đực

  1. Người đã nêu tên ở trên.

Dạng từ của susnommé

Số nhiềususnommés
Giống cáisusnommée
Giống cái số nhiềususnommées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ above-named, aforenamed

Câu hỏi thường gặp

susnommé nghĩa là gì?

susnommé (tính từ, danh từ) nghĩa là Đã nêu tên ở trên.

susnommé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susnommé (giọng Pháp chuẩn): /sy.nɔ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.