susnommé
/sy.nɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
susnommé nghĩa là Đã nêu tên ở trên.
Nghĩa của susnommé
Tính từ
- Luật học, pháp lý Đã nêu tên ở trên.
- Partie susnomméebên đã nêu tên ở trên
Danh từ · giống đực
- Người đã nêu tên ở trên.
Dạng từ của susnommé
| Số nhiều | susnommés |
| Giống cái | susnommée |
| Giống cái số nhiều | susnommées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ above-named, aforenamed
Câu hỏi thường gặp
susnommé nghĩa là gì?
susnommé (tính từ, danh từ) nghĩa là Đã nêu tên ở trên.
susnommé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của susnommé (giọng Pháp chuẩn): /sy.nɔ.me/.