TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

susmentionné

/sy.mɑ̃.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

susmentionné nghĩa là nêu ở trên.

Nghĩa của susmentionné

Tính từ

  1. Nêu ở trên.
    • Conditions susmentionnéesđiều kiện nêu ở trên

Dạng từ của susmentionné

Số nhiềususmentionnés
Giống cáisusmentionnée
Giống cái số nhiềususmentionnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abovementioned

Câu hỏi thường gặp

susmentionné nghĩa là gì?

susmentionné (tính từ) nghĩa là nêu ở trên.

susmentionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của susmentionné (giọng Pháp chuẩn): /sy.mɑ̃.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.