suspect
suspect nghĩa là kẻ khả nghi, kẻ bị tình nghi, đáng ngờ, khả nghi.
Nghĩa của suspect
Danh từ · giống đực
- Kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi.
- Deux suspects ont été arrêtéshai kẻ khả nghi đã bị bắt
Tính từ
- Đáng ngờ, khả nghi.
- Attitude suspectethái độ đáng ngờ
- Individu suspectngười khả nghi
- Bị nghi là.
- Suspect de partialitébị nghi là thiên vị
Dạng từ của suspect
Đi với mạo từ: un suspect · le suspect
| Số nhiều | suspects |
| Giống cái | suspecte /sys.pɛkt/ |
| Giống cái số nhiều | suspectes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspect
Trái nghĩa
Câu ví dụ với suspect
- Le suspect est toujours en vadrouille. Kẻ tình nghi vẫn tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678019
- La police a sommé le suspect de lâcher son arme. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11701705
- C'est suspect. Thật đáng ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suspicious; suspect
- Danh từ a suspect
Câu hỏi thường gặp
suspect nghĩa là gì?
suspect (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ khả nghi, kẻ bị tình nghi, đáng ngờ, khả nghi.
suspect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suspect (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɛ/.
suspect là giống đực hay giống cái?
suspect là danh từ giống đực (dùng với un, le).