TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suspect

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sys.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

suspect nghĩa là kẻ khả nghi, kẻ bị tình nghi, đáng ngờ, khả nghi.

Nghĩa của suspect

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi.
    • Deux suspects ont été arrêtéshai kẻ khả nghi đã bị bắt

Tính từ

  1. Đáng ngờ, khả nghi.
    • Attitude suspectethái độ đáng ngờ
    • Individu suspectngười khả nghi
  2. Bị nghi là.
    • Suspect de partialitébị nghi là thiên vị

Dạng từ của suspect

Đi với mạo từ: un suspect · le suspect

Số nhiềususpects
Giống cáisuspecte /sys.pɛkt/
Giống cái số nhiềususpectes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspect

Trái nghĩa

Câu ví dụ với suspect

  • Le suspect est toujours en vadrouille. Kẻ tình nghi vẫn tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3678019
  • La police a sommé le suspect de lâcher son arme. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11701705
  • C'est suspect. Thật đáng ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4548380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suspicious; suspect
  • Danh từ a suspect

Câu hỏi thường gặp

suspect nghĩa là gì?

suspect (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ khả nghi, kẻ bị tình nghi, đáng ngờ, khả nghi.

suspect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspect (giọng Pháp chuẩn): /sys.pɛ/.

suspect là giống đực hay giống cái?

suspect là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.