TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suscription

danh từ giống cái (f)
/sys.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suscription nghĩa là Địa chỉ ghi trên phong bì.

Nghĩa của suscription

Danh từ · giống cái

  1. Địa chỉ ghi trên phong bì.

Dạng từ của suscription

Đi với mạo từ: une suscription · la suscription

Số nhiềususcriptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superscription

Câu hỏi thường gặp

suscription nghĩa là gì?

suscription (danh từ) nghĩa là Địa chỉ ghi trên phong bì.

suscription phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suscription (giọng Pháp chuẩn): /sys.kʁip.sjɔ̃/.

suscription là giống đực hay giống cái?

suscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.