suscription
danh từ giống cái (f)
/sys.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
suscription nghĩa là Địa chỉ ghi trên phong bì.
Nghĩa của suscription
Danh từ · giống cái
- Địa chỉ ghi trên phong bì.
Dạng từ của suscription
Đi với mạo từ: une suscription · la suscription
| Số nhiều | suscriptions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superscription
Câu hỏi thường gặp
suscription nghĩa là gì?
suscription (danh từ) nghĩa là Địa chỉ ghi trên phong bì.
suscription phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suscription (giọng Pháp chuẩn): /sys.kʁip.sjɔ̃/.
suscription là giống đực hay giống cái?
suscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).