TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aussitôt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.si.to/ giọng máy của trình duyệt

aussitôt nghĩa là ngay, ngay lúc ấy, vừa, vừa mới.

Nghĩa của aussitôt

Phó từ

  1. Ngay, ngay lúc ấy.
    • Il est venu et il est reparti aussitôtnó đến và lại đi ngay
    • Aussitôt après votre retourngay sau khi anh trở về
  2. Vừa, vừa mới.
    • Aussitôt arrivé, il se couchavừa mới đến nó đã đi nằm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aussitôt

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với aussitôt

  • aussitôt dit, aussitôt fait — miệng nói tay làm, nói là làm ngay
  • aussitôt que — ngay khi, ngay lúc; vừa (mới)

Câu ví dụ với aussitôt

  • Aussitôt que j'ai terminé de faire ça, je vous aiderai. Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1224732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immediately

Câu hỏi thường gặp

aussitôt nghĩa là gì?

aussitôt (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lúc ấy, vừa, vừa mới.

aussitôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aussitôt (giọng Pháp chuẩn): /o.si.to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.