aussitôt
aussitôt nghĩa là ngay, ngay lúc ấy, vừa, vừa mới.
Nghĩa của aussitôt
Phó từ
- Ngay, ngay lúc ấy.
- Il est venu et il est reparti aussitôtnó đến và lại đi ngay
- Aussitôt après votre retourngay sau khi anh trở về
- Vừa, vừa mới.
- Aussitôt arrivé, il se couchavừa mới đến nó đã đi nằm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aussitôt
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với aussitôt
- aussitôt dit, aussitôt fait — miệng nói tay làm, nói là làm ngay
- aussitôt que — ngay khi, ngay lúc; vừa (mới)
Câu ví dụ với aussitôt
- Aussitôt que j'ai terminé de faire ça, je vous aiderai. Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1224732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ immediately
Câu hỏi thường gặp
aussitôt nghĩa là gì?
aussitôt (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lúc ấy, vừa, vừa mới.
aussitôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aussitôt (giọng Pháp chuẩn): /o.si.to/.