TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aussière

danh từ giống cái (f)
/o.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aussière nghĩa là dây chão.

Nghĩa của aussière

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Dây chão.

Dạng từ của aussière

Đi với mạo từ: une aussière · l'aussière

Số nhiềuaussières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawser

Câu hỏi thường gặp

aussière nghĩa là gì?

aussière (danh từ) nghĩa là dây chão.

aussière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aussière (giọng Pháp chuẩn): /o.sjɛʁ/.

aussière là giống đực hay giống cái?

aussière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.