aussi
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/o.si/ giọng máy của trình duyệt
aussi nghĩa là cũng thế, bằng.
Nghĩa của aussi
Phó từ
- Cũng thế.
- Vous aussianh cũng thế
- Như thế, bằng, như.
- Un homme aussi intelligentmột người thông minh như thế
- Un homme aussi fort que vousmột người khỏe bằng anh
- Cũng, cả, còn.
- J'admets aussi quetôi cũng cho là
- Il parle l'anglais et aussi le russeanh ta nói được tiếng Anh và cả tiếng Nga nữa
- Apprendre ne suffit pas, il faut aussi retenirhọc chưa đủ, mà còn phải nhớ nữa
- Mặc dù, dù.
- Aussi invraisemblable que cela paraissedù việc đó có vẻ vô lý đi nữa
Cụm từ, thành ngữ với aussi
- aussi bien — vả lại; vì rằng
- aussi bien que — cũng như (là)
Câu ví dụ với aussi
- Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #3454
- Bill est aussi grand que Jack. Bill lớn bằng Jack.Tatoeba #13182
- Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.Tatoeba #129068
- « J'ai envie de jouer aux cartes. » « Moi aussi. » "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #3343
- J'aime aussi cette couleur. Tôi cũng thích màu này.Tatoeba #3138410
- Je dois manger, aussi. Tôi cũng phải ăn.Tatoeba #129865
- Il n'a pas été aussi fort qu'un avocat. Ông ấy không có khả năng làm luật sư.Tatoeba #353476
- Il n'y a rien d'aussi important que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #570072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ too, also, as well; as (used for equal comparisons)
- Liên từ therefore
Câu hỏi thường gặp
aussi nghĩa là gì?
aussi (phó từ) nghĩa là cũng thế, bằng.
aussi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aussi (giọng Pháp chuẩn): /o.si/.