TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distyle

/dis.til/ giọng máy của trình duyệt

distyle nghĩa là hai cột.

Nghĩa của distyle

Tính từ

  1. Kiến trúc (có) hai cột.
    • Proche distylecổng hai cột

Dạng từ của distyle

Số nhiềudistyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distyle
  • Danh từ distyle

Câu hỏi thường gặp

distyle nghĩa là gì?

distyle (tính từ) nghĩa là hai cột.

distyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distyle (giọng Pháp chuẩn): /dis.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.