distyle
/dis.til/ giọng máy của trình duyệt
distyle nghĩa là hai cột.
Nghĩa của distyle
Tính từ
- Kiến trúc (có) hai cột.
- Proche distylecổng hai cột
Dạng từ của distyle
| Số nhiều | distyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distyle
- Danh từ distyle
Câu hỏi thường gặp
distyle nghĩa là gì?
distyle (tính từ) nghĩa là hai cột.
distyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distyle (giọng Pháp chuẩn): /dis.til/.