district
/dis.tʁikt/ giọng máy của trình duyệt
district nghĩa là quận, huyện, quản hạt.
Nghĩa của district
Danh từ · giống đực
- Quận, huyện, hạt.
- Sử học Quản hạt.
- Le district d'un jugequản hạt của một quan tòa
Dạng từ của district
Đi với mạo từ: un district · le district
| Số nhiều | districts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ district
Câu hỏi thường gặp
district nghĩa là gì?
district (danh từ) nghĩa là quận, huyện, quản hạt.
district phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của district (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁikt/.
district là giống đực hay giống cái?
district là danh từ giống đực (dùng với un, le).