TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

district

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dis.tʁikt/ giọng máy của trình duyệt

district nghĩa là quận, huyện, quản hạt.

Nghĩa của district

Danh từ · giống đực

  1. Quận, huyện, hạt.
  2. Sử học Quản hạt.
    • Le district d'un jugequản hạt của một quan tòa

Dạng từ của district

Đi với mạo từ: un district · le district

Số nhiềudistricts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ district

Câu hỏi thường gặp

district nghĩa là gì?

district (danh từ) nghĩa là quận, huyện, quản hạt.

district phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của district (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁikt/.

district là giống đực hay giống cái?

district là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.