distributivité
danh từ giống cái (f)
/dis.tʁi.by.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
distributivité nghĩa là tính phân phối.
Nghĩa của distributivité
Danh từ · giống cái
- Toán học, lôgic Tính phân phối.
Dạng từ của distributivité
Đi với mạo từ: une distributivité · la distributivité
| Số nhiều | distributivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distributivity
Câu hỏi thường gặp
distributivité nghĩa là gì?
distributivité (danh từ) nghĩa là tính phân phối.
distributivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distributivité (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁi.by.ti.vi.te/.
distributivité là giống đực hay giống cái?
distributivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).