TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

distributif

/dis.tʁi.by.tif/ giọng máy của trình duyệt

distributif nghĩa là phân phối.

Nghĩa của distributif

Tính từ

  1. Phân phối.

Dạng từ của distributif

Số nhiềudistributifs
Giống cáidistributive
Giống cái số nhiềudistributives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distributive
  • Danh từ distributive, distributive case

Câu hỏi thường gặp

distributif nghĩa là gì?

distributif (tính từ) nghĩa là phân phối.

distributif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distributif (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁi.by.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.