distributeur
distributeur nghĩa là người phân phát, người phân phối, máy phân phối, bộ phân phối.
Nghĩa của distributeur
Danh từ · giống đực
- Người phân phát, người phân phối.
- Distributeur de prospectusngười phân phát giấy quảng cáo
- Kỹ thuật Máy phân phối; bộ phân phối.
- Distributeur de vapeurbộ phân phối hơi
- Distributeur d'essencemáy phân phối xăng, máy bán xăng
- Distributeur d'engraismáy rắc phân
- Distributeur automatiquemáy bán hàng tự động
Dạng từ của distributeur
Đi với mạo từ: un distributeur · le distributeur
| Số nhiều | distributeurs |
| Giống cái | distributrice |
Câu ví dụ với distributeur
- Ce distributeur automatique est en panne. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2865817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distributor; vending machine; ATM; dispenser (soap)
Câu hỏi thường gặp
distributeur nghĩa là gì?
distributeur (danh từ) nghĩa là người phân phát, người phân phối, máy phân phối, bộ phân phối.
distributeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distributeur (giọng Pháp chuẩn): /dis.tʁi.by.tœʁ/.
distributeur là giống đực hay giống cái?
distributeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).