TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dithyrambe

danh từ giống đực (m)
/di.ti.ʁɑ̃b/ giọng máy của trình duyệt

dithyrambe nghĩa là thơ tán tụng, lời tán tụng.

Nghĩa của dithyrambe

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Thơ tán tụng.
  2. Nghĩa rộng Lời tán tụng.
  3. Sử học Bài tụng thần rượu.

Dạng từ của dithyrambe

Đi với mạo từ: un dithyrambe · le dithyrambe

Số nhiềudithyrambes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dithyramb

Câu hỏi thường gặp

dithyrambe nghĩa là gì?

dithyrambe (danh từ) nghĩa là thơ tán tụng, lời tán tụng.

dithyrambe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dithyrambe (giọng Pháp chuẩn): /di.ti.ʁɑ̃b/.

dithyrambe là giống đực hay giống cái?

dithyrambe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.