TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propret

/pʁɔ.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

propret nghĩa là sạch sẽ xinh xắn.

Nghĩa của propret

Tính từ

  1. Sạch sẽ xinh xắn.
    • Chambre proprettecăn phòng sạch sẽ xinh xắn
    • Une servante proprettecô ở gái sạch sẽ xinh xắn

Dạng từ của propret

Số nhiềuproprets
Giống cáiproprette /pʁɔ.pʁɛt/
Giống cái số nhiềuproprettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neat and tidy, spick and span; squeaky clean; cheap and cheerful

Câu hỏi thường gặp

propret nghĩa là gì?

propret (tính từ) nghĩa là sạch sẽ xinh xắn.

propret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propret (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.