TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propreté

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.pʁə.te/ giọng máy của trình duyệt

propreté nghĩa là tính sạch sẽ, sự sạch sẽ, sự đúng đắn.

Nghĩa của propreté

Danh từ · giống cái

  1. Tính sạch sẽ; sự sạch sẽ.
    • Propreté du corpssự sạch sẽ của thân thể
  2. Nghệ thuật Sự đúng đắn.
    • Propreté d'exécution d'un morceau de musiquesự trình diễn đúng đắn của một bản nhạc
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự ăn mặc lịch sự; cách trang trí lịch sự.
  4. Công việc cuối cùng để hoàn thành (khi may quần áo).

Dạng từ của propreté

Đi với mạo từ: une propreté · la propreté

Số nhiềupropretés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với propreté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleanliness; cleanness

Câu hỏi thường gặp

propreté nghĩa là gì?

propreté (danh từ) nghĩa là tính sạch sẽ, sự sạch sẽ, sự đúng đắn.

propreté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propreté (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pʁə.te/.

propreté là giống đực hay giống cái?

propreté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.