TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proprio

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.pʁi.jo/ giọng máy của trình duyệt

proprio nghĩa là Như propriétaire.

Nghĩa của proprio

Danh từ · giống đực

  1. Như propriétaire.

Dạng từ của proprio

Đi với mạo từ: un proprio · le proprio

Số nhiềuproprios
Giống cáipropriote
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landlord; householder, landowner (real estate proprietor)

Câu hỏi thường gặp

proprio nghĩa là gì?

proprio (danh từ) nghĩa là Như propriétaire.

proprio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proprio (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pʁi.jo/.

proprio là giống đực hay giống cái?

proprio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.